Hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm | Danh mục thiết bị cần hiệu chuẩn

Trang chủ » Tin tức nổi bật
hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm
Tin tức nổi bật
13-11-2025
445 lượt xem

Trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và thử nghiệm, độ chính xác của thiết bị đo lường là yếu tố quyết định chất lượng kết quả. Chỉ một sai số nhỏ cũng có thể dẫn đến kết luận sai, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất, nghiên cứu và an toàn sức khỏe cộng đồng. Chính vì vậy, hiệu chuẩn thiết bị theo ISO/IEC 17025 không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là tiêu chí bắt buộc đối với mọi phòng thí nghiệm muốn đảm bảo độ tin cậy của phép đo. Bài viết này phân tích khái niệm hiệu chuẩn, vai trò, các nhóm thiết bị cần hiệu chuẩn, quy trình 4 bước theo ISO/IEC 17025, và hướng dẫn thực hành giúp phòng thí nghiệm tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

1. Hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm là gì?

Theo ISO/IEC 17025, hiệu chuẩn (calibration) là quá trình thiết lập mối quan hệ giữa giá trị đo được từ thiết bị và giá trị chuẩn tham chiếu đã được truy xuất chuẩn quốc gia hoặc chuẩn quốc tế cũng như xác định mức độ sai số và đánh giá khả năng đo của thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật.

Mục tiêu của hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm

  • Xác định sai số của thiết bị: So sánh giá trị đo với chuẩn tham chiếu để biết thiết bị đang lệch bao nhiêu so với giá trị thực.
  • Đánh giá mức độ lệch so với chuẩn: Xác định độ lệch hệ thống (bias) và độ trôi theo thời gian (drift) để kiểm soát độ ổn định của thiết bị.
  • Kiểm chứng thiết bị có còn phù hợp để sử dụng: Đối chiếu sai số với giới hạn cho phép của phương pháp phân tích, từ đó xác định thiết bị đạt, cần hiệu chỉnh, hoặc không đạt.
  • Đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường: Liên kết kết quả đo tới chuẩn quốc gia/quốc tế qua chuỗi hiệu chuẩn liên tục, bảo đảm kết quả có cơ sở, đáng tin cậy và tuân thủ ISO/IEC 17025.

✍  Xem thêm: Quy trình hiệu chuẩn thiết bị tại Viện Chất Lượng

2. Các thiết bị phòng thí nghiệm cần hiệu chuẩn định kỳ

Tùy theo lĩnh vực hoạt động (hóa học, vi sinh, môi trường, y sinh, vật lý – vật liệu…), phòng thí nghiệm phải hiệu chuẩn định kỳ các thiết bị có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến kết quả đo. Các nhóm thiết bị quan trọng bao gồm:

  • Cân phân tích: Đo khối lượng mẫu với độ chính xác cao, phục vụ hóa học, sinh học, dược phẩm và thực phẩm.
  • Pipet và micropipet: Dụng cụ định lượng thể tích chất lỏng chính xác, sử dụng phổ biến trong sinh học, hóa sinh và y dược.
  • Máy xét nghiệm máu lắng (ESR): Đo tốc độ lắng hồng cầu, hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng và xét nghiệm huyết học.
  • Tủ BOD: Kiểm soát môi trường ủ để xác định nhu cầu oxy sinh hóa trong phân tích nước thải và vi sinh.
  • Tủ an toàn sinh học: Bảo vệ người dùng, môi trường và mẫu khỏi tác nhân sinh học nguy hiểm; cần hiệu chuẩn lưu lượng khí, HEPA và vận tốc gió.
  • Tủ lạnh âm sâu: Bảo quản mẫu sinh học, hóa chất và dược phẩm ở nhiệt độ rất thấp (–20°C, –40°C, –80°C).
  • Tủ cấy vi sinh: Duy trì điều kiện vô trùng để thao tác và nuôi cấy vi sinh vật.
  • Bể điều nhiệt: Ổn định nhiệt độ trong các phản ứng hóa học, thí nghiệm enzyme hoặc ủ mẫu.
  • Lò nung thí nghiệm: Xử lý mẫu ở nhiệt độ cao, ứng dụng trong vật liệu, gốm sứ và phân tích hóa học.
  • Tủ nhiệt ẩm: Kiểm soát đồng thời nhiệt độ và độ ẩm để thử nghiệm ổn định và lão hóa vật liệu.
  • Tủ bảo quản vắc xin: Duy trì dải nhiệt độ tiêu chuẩn giúp vắc xin giữ được hiệu lực theo quy định Bộ Y tế và WHO.
  • Nồi hấp tiệt trùng (Autoclave): Tiệt trùng dụng cụ y tế và phòng thí nghiệm bằng hơi nước bão hòa áp suất cao.
  • Máy ly tâm: Phân tách các thành phần dung dịch theo khối lượng riêng; cần hiệu chuẩn tốc độ quay và lực ly tâm.

hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm

Bất kỳ thiết bị nào có ảnh hưởng đến chất lượng kết quả đo dù trực tiếp hay gián tiếp đều phải được hiệu chuẩn

✍  Xem thêm: Kiểm định và hiệu chuẩn trang thiết bị y tế | Chi phí thấp

3. Quy trình hiệu chuẩn thiết bị theo ISO/IEC 17025

Quy trình hiệu chuẩn tiêu chuẩn theo ISO/IEC 17025 gồm 4 bước, đảm bảo độ chính xác, tính lặp lại và khả năng truy xuất nguồn gốc đo lường.

Bước 1. Kiểm tra bên ngoài 

Bước này nhằmxác định thiết bị đủ điều kiện thực hiện hiệu chuẩn và không có hư hỏng ảnh hưởng đến phép đo.

Nội dung kiểm tra chính:

  • Thông tin thiết bị: tên thiết bị, model, số seri, dải đo, năm sản xuất.
  • Tình trạng vật lý: vỏ máy, màn hình hiển thị, nút bấm, khớp nối, cổng kết nối, dây nguồn.
  • Dấu hiệu hư hỏng: rò rỉ chất lỏng, han gỉ, biến dạng, nứt vỡ, sai lệch cơ cấu.
  • Phụ kiện đi kèm: đầu tip pipet, khay đựng mẫu, rotor ly tâm, sensor, đầu dò…

Thiết bị không đạt yêu cầu hình thức hoặc hư hỏng nặng sẽ được dừng hiệu chuẩn và đề xuất xử lý trước khi chuyển bước tiếp theo.

Bước 2. Kiểm tra kỹ thuật (Functional Check)

Bước này nhằm đảm bảo thiết bị đang hoạt động ổn định trước khi tiến hành hiệu chuẩn đo lường.

Nội dung kiểm tra:

  • Khởi động thiết bị và kiểm tra nguồn – điện áp – giao diện điều khiển.
  • Theo dõi các chức năng cơ bản: chế độ hoạt động, đèn báo hiện trạng, cảnh báo lỗi.
  • Đánh giá độ nhạy – độ ổn định – tốc độ phản hồi của thiết bị.
  • Với thiết bị nhiệt: kiểm tra bộ điều khiển PID, cảm biến nhiệt, quạt đối lưu, khả năng ổn định nhiệt độ.

hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm 

Chỉ những thiết bị hoạt động ổn định mới được đưa sang bước kiểm tra đo lường.

Bước 3. Kiểm tra đo lường – So sánh chuẩn

Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình hiệu chuẩn.

Quy trình thực hiện:

  • Thiết lập các điểm hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế, hướng dẫn nhà sản xuất (OEM) hoặc yêu cầu của phòng thí nghiệm.
  • Đưa thiết bị vào chế độ đo và đợi ổn định (stabilization time).
  • Ghi nhận giá trị đo lặp lại nhiều lần để giảm sai số ngẫu nhiên.
  • So sánh giá trị đo với chuẩn tham chiếu đã truy xuất chuẩn quốc gia hoặc quốc tế.

Bước 4. Xử lý kết quả – Cấp giấy chứng nhận

Trường hợp thiết bị đạt yêu cầu: Thiết bị đáp ứng giới hạn kỹ thuật và được cấp tem hiệu chuẩn (hiệu lực 6–12 tháng tùy loại thiết bị).

Trường hợp thiết bị không đạt yêu cầu:

  • Đề xuất: hiệu chỉnh – sửa chữa – thay linh kiện – bảo trì.
  • Ghi nhận vào biên bản thiết bị không phù hợp (Nonconformity Report).
  • Sau khi sửa chữa, thiết bị phải được hiệu chuẩn lại trước khi đưa vào sử dụng.

✍  Xem thêm: Hiệu chuẩn kính hiển vi | Hỗ trợ từ A – Z

4. Khi nào cần hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm?

Thiết bị phòng thí nghiệm phải được hiệu chuẩn trong các trường hợp sau:

  • Đến hạn định kỳ (thường 6–12 tháng tùy thiết bị và yêu cầu của ISO/IEC 17025).
  • Trước khi sử dụng cho các phép phân tích có yêu cầu độ chính xác cao hoặc phục vụ kiểm định – chứng nhận.
  • Sau khi bảo trì, sửa chữa, thay thế linh kiện, hoặc khi thiết bị đã được hiệu chỉnh.
  • Sau va đập, di chuyển hoặc thay đổi điều kiện môi trường, dẫn đến khả năng lệch chuẩn.
  • Khi kết quả phân tích xuất hiện bất thường, không phù hợp với dữ liệu lịch sử hoặc giá trị tham chiếu.
  • Khi phòng thí nghiệm chuẩn bị đánh giá công nhận, tái công nhận hoặc đánh giá nội bộ.

hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm

Việc tuân thủ đúng thời điểm hiệu chuẩn giúp duy trì tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống đo lường.

Hiệu chuẩn thiết bị theo ISO/IEC 17025 là nền tảng đảm bảo độ chính xác, tính lặp lại và độ tin cậy của mọi phép đo trong phòng thí nghiệm. Khi được thực hiện đúng quy trình và đúng chu kỳ, hoạt động này giúp giảm thiểu sai số, kiểm soát rủi ro kỹ thuật và duy trì sự ổn định của hệ thống đo lường. Đồng thời, hiệu chuẩn là yêu cầu quan trọng để phòng thí nghiệm đáp ứng tiêu chí công nhận theo ISO/IEC 17025, tạo cơ sở vững chắc cho việc đánh giá năng lực kỹ thuật, độ tin cậy và sự phù hợp của phương pháp đo.

Bên cạnh đó, hiệu chuẩn định kỳ góp phần nâng cao uy tín của phòng thí nghiệm đối với khách hàng, cơ quan quản lý và các tổ chức đánh giá độc lập. Kết quả đo được bảo đảm về độ chính xác và truy xuất nguồn gốc, từ đó hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất. Đối với bất kỳ phòng thí nghiệm chuyên nghiệp nào, hiệu chuẩn không chỉ là nghĩa vụ kỹ thuật mà còn là một chiến lược quản lý chất lượng then chốt giúp duy trì sự cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa quốc tế.

5/5 - (1 bình chọn)
GỌI ĐIỆN NGAY 0902.842.298