
Chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh là một quy trình quan trọng nhằm đảm bảo các sản phẩm thức ăn cho thú cưng như chó, mèo, chim cảnh hay cá cảnh đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng theo quy định của pháp luật. Việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cho động vật cảnh mà còn xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng và nâng cao uy tín của nhà sản xuất. Trong bài viết này, Viện Chất Lượng Việt Nam, sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về quy trình chứng nhận hợp quy và những lợi ích mà nó mang lại.
Nội dung bài viết
1. Thức ăn cho động vật cảnh là gì?
Thức ăn cho động vật cảnh bao gồm các loại thực phẩm được sản xuất và chế biến để cung cấp dinh dưỡng cho các loài thú cưng như chó, mèo, chim, cá và các loài động vật nuôi khác. Chúng được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của từng loài, hỗ trợ sức khỏe và sự phát triển của vật nuôi. Thức ăn cho động vật cảnh có thể có nhiều dạng khác nhau như thức ăn khô, thức ăn ướt, thức ăn dạng hạt hoặc đồ ăn tươi.

Thức ăn cho động vật cảnh thường chia thành 2 loại: dạng khô và dạng nước
✍ Xem thêm: Chứng nhận hợp quy nguyên liệu thức ăn thủy sản | Quy định mới nhất
2. Chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh
Chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh là quy trình đánh giá các sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng theo quy định. Việc chứng nhận hợp quy giúp đảm bảo rằng thức ăn cho thú cưng không chỉ đạt chất lượng mà còn an toàn cho sức khỏe của vật nuôi.
✍ Xem thêm: Tìm hiểu về công bố hợp quy | Điều kiện và thủ tục
3. Quy định pháp lý về Chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh
Hàm lượng tối đa cho phép các chỉ tiêu an toàn trong thức ăn động vật cảnh (Phụ lục III – QCVN 01 – 190: 2020/BNNPTNT)
Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thức ăn chăn nuôi QCVN 01-190: 2020/BNNPTNT, các sản phẩm thức ăn chăn nuôi, bao gồm cả thức ăn cho động vật cảnh, phải tuân thủ các quy định về hàm lượng tối đa cho phép của các chỉ tiêu an toàn nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe của vật nuôi. Dưới đây là bảng hàm lượng tối đa cho phép các chỉ tiêu an toàn trong thức ăn động vật cảnh,
| TT | Chỉ tiêu | Hàm lượng tối đa cho phép đối với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho động vật cảnh |
1 | Asen tổng số (As) | 10,0 mg/kg |
2 | Cadimi (Cd) | 2,0 mg/kg |
3 | Chì (Pb) | 5,0 mg/kg |
4 | Thủy ngân (Hg) | 0,3 mg/kg |
5 | Aflatoxin B1 | 20,0 µg/kg |
6 | E. coli | Không có trong 1,0 g |
7 | Salmonella | Không có trong 25,0 g |
Quy định về nhãn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho động vật cảnh
| TÊN CỦA SẢN PHẨM TÊN THƯƠNG MẠI (nếu có) Định lượng: Số tiêu chuẩn công bố: Ngày sản xuất: Hạn sử dụng*: Hướng dẫn bảo quản: Tên, địa chỉ, số điện thoại của tổ chức, cá nhân đăng ký (Đảm bảo truy xuất được nguồn gốc,xuất xứ của sản phẩm).
| THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG HOẶC CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG Độ ẩm (%) max: Protein thô (%) min: Béo thô (%) min: Xơ thô (%) max: Khoáng tổng số (%) max: Thông tin kháng sinh**(nếu sử dụng): Những điều cần lưu ý (nếu có): NGUYÊN LIỆU (Ghi tên các loại nguyên liệu chính sử dụng để phối chế sản phẩm) HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG |
Ngoài các nội dung bắt buộc nêu trên, tổ chức, cá nhân có thể ghi thêm các nội dung khác (ví dụ:Lô sản xuất, biểu tượng, mã số của sản phẩm, hình vẽ, quảng cáo…), nhưng không được trái với quy định về ghi nhãn hàng hóa.
Đối với thức ăn cho động vật cảnh chỉ nhằm mục đích xuất khẩu, việc ghi nhãn được thực hiện theo yêu cầu của nước nhập khẩu.
Đối với thức ăn cho động vật cảnh nhập khẩu, việc ghi nhãn phụ phải thực hiện theo quy định tại Nghị định số 43/2017/NĐ-CP ngày 14 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ về nhãn hàng hóa và quy định tại Thông tư này.
*Không bắt buộc phải ghi cụ thể hạn sử dụng trên mẫu nhãn khi công bố thông tin sản phẩm trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, nhưng bắt buộc phải ghi trong quá trình sản xuất, lưu thông sản phẩm.
** Không bắt buộc phải ghi trên mẫu nhãn khi công bố thông tin sản phẩm trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn nhưng bắt buộc phải ghi theo quy định tại khoản 4 Điều 4 Thông tư Số: 21/2019/TT-BNNPTNT trong quá trình sản xuất, lưu thông sản phẩm.
✍ Xem thêm: Đăng kí chứng chỉ ISO tại Việt Nam | Hỗ trợ thủ tục từ A – Z
4. Quy trình chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh
4.1 Sản phẩm sản xuất trong nước
Đối với sản phẩm được sản xuất trong nước, quy trình chứng nhận hợp quy theo phương thức 5 yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ các bước sau:
- Xây dựng nhà máy và kế hoạch kiểm soát chất lượng: Doanh nghiệp cần đảm bảo cơ sở sản xuất đáp ứng các điều kiện pháp lý về chăn nuôi, bao gồm Luật Chăn nuôi và các quy định liên quan. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch kiểm soát chất lượng phù hợp, bao gồm mẫu nhãn và Tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm. (Lưu ý: Doanh nghiệp đã có chứng nhận ISO 9001 sẽ được miễn bước này).
- Xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất: Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất tại cơ quan quản lý tương ứng, có thể là Cục Chăn nuôi hoặc Chi cục Chăn nuôi và Thú y ở địa phương.
- Hoàn thiện Tiêu chuẩn cơ sở và mẫu nhãn sản phẩm: Đây là bước chuẩn bị các tài liệu liên quan đến sản phẩm, đảm bảo các thông tin cần thiết để phục vụ cho quy trình chứng nhận hợp quy.
- Đăng ký chứng nhận hợp quy: Sau khi hoàn tất các bước chuẩn bị, doanh nghiệp cần tiến hành đăng ký chứng nhận hợp quy cho sản phẩm tại một tổ chức chứng nhận uy tín.
- Công bố sản phẩm phù hợp Quy chuẩn kỹ thuật: Doanh nghiệp phải công bố sản phẩm đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật tương ứng tại Chi cục Chăn nuôi và Thú y hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền.
- Công bố thông tin sản phẩm: Tiếp theo, doanh nghiệp cần thực hiện công bố lưu hành thông tin sản phẩm trước khi đưa vào thị trường.
- Đưa sản phẩm ra thị trường: Khi tất cả các bước pháp lý đã được hoàn thành, sản phẩm sẽ được phép lưu thông và tiêu thụ hợp pháp trên thị trường.
Quy trình hợp quy trên giúp đảm bảo sản phẩm thức ăn cho động vật cảnh đạt tiêu chuẩn chất lượng và tuân thủ các quy định pháp lý, bảo vệ sức khỏe động vật và người tiêu dùng, đồng thời nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong ngành.

Quy trình chứng nhận hợp quy cho động vật nuôi sản xuất trong nước và nhập khẩu
4.2 Sản phẩm nhập khẩu
Tại Việt Nam, phần lớn thức ăn cho động vật cảnh được nhập khẩu từ nước ngoài. Để các sản phẩm này được lưu hành hợp pháp trên thị trường, doanh nghiệp cần thực hiện đúng các quy định và tuân thủ các bước sau:
- Xây dựng mẫu nhãn phụ và Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS): Đầu tiên, doanh nghiệp cần xây dựng nhãn phụ bằng tiếng Việt cho sản phẩm theo quy định. Ngoài ra, cần lập hồ sơ kỹ thuật chi tiết về sản phẩm, gọi là Tiêu chuẩn cơ sở, để làm cơ sở cho quá trình kiểm soát chất lượng.
- Đăng ký chứng nhận hợp quy: Doanh nghiệp cần tiến hành đăng ký chứng nhận hợp quy cho thức ăn động vật cảnh tại các tổ chức chứng nhận được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ định hoặc công nhận.
- Công bố thông tin sản phẩm tại Cục Chăn nuôi: Sau khi nhận chứng nhận hợp quy, doanh nghiệp cần công bố lưu hành sản phẩm tại Cục Chăn nuôi để sản phẩm chính thức được lưu thông hợp pháp.
- Kiểm tra nhà nước đối với các lô hàng nhập khẩu: Khi nhập khẩu lô hàng thức ăn cho động vật cảnh, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra nhà nước theo quy định để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Đưa sản phẩm ra thị trường: Cuối cùng, doanh nghiệp có thể chính thức phân phối sản phẩm ra thị trường tiêu thụ sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý và kiểm định.
Việc tuân thủ quy trình chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh giúp đảm bảo sự an toàn cho vật nuôi, tuân thủ quy định pháp luật, và xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng.
Khách hàng có nhu cầu tư vấn dịch vụ Chứng nhận hợp quy thức ăn cho động vật cảnh xin vui lòng liên hệ Viện chất lượng Việt Nam qua hotline 090.284.2298 để được tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng và miễn phí nhất.

Tôi là quản trị viên Viện Chất Lượng – Với hơn 5 năm kinh nghiệm chuyên sâu về dịch vụ chứng nhận, kiểm định trang thiết bị. Tôi chia sẻ đến bạn những kiến thức đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp phát triển toàn diện, bền vững, an toàn và tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường.



