
Khí nhà kính đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ Trái Đất. Tuy nhiên, sự tích tụ quá mức các loại khí này góp phần thúc đẩy sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu. Trong bài viết này, Viện Chất lượng sẽ phân tích 7 loại khí nhà kính phổ biến hiện nay và các biện pháp giảm phát thải.
Nội dung bài viết
1. Khí nhà kính là gì?
Theo Khoản 29 Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 giải thích:
Khí nhà kính (Greenhouse Gases – GHG) là loại khí trong khí quyển gây hiệu ứng nhà kính.
Các khí nhà kính có thể tồn tại tự nhiên trong khí quyển hoặc phát sinh từ hoạt động của con người. Tuy nhiên, việc gia tăng nồng độ các khí này do đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và thay đổi mục đích sử dụng đất đang làm tăng khả năng giữ nhiệt của khí quyển, khiến nhiệt độ toàn cầu tăng lên.
* Hiệu ứng khí nhà kính
Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng năng lượng bức xạ của Mặt Trời được hấp thụ trong khí quyển, chuyển hóa thành nhiệt lượng gây hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Trong điều kiện tự nhiên, hiệu ứng nhà kính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ và điều kiện sống trên hành tinh. Tuy nhiên, các hoạt động của con người đang làm gia tăng nồng độ khí nhà kính, khiến hiệu ứng này trở nên mạnh hơn, góp phần thúc đẩy nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.

Khí nhà kính không được kiểm soát chặt chẽ là một trong những nguyên nhân thúc đẩy tình trạng nóng lên toàn cầu
✍ Xem thêm: Danh sách cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính | Năm 2026
2. Các loại khí nhà kính phổ biến
Theo khoản 1 Điều 91 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, các khí nhà kính bao gồm:
- Các khí nhà kính chính: carbon dioxide (CO2), methane (CH4) và nitrous oxide (N2O).
- Các khí có hàm lượng thấp nhưng có tiềm năng cao gây hiệu ứng nhà kính: hydrofluorocarbons (HFCs), perfluorocarbons (PFCs), sulphur hexafluoride (SF6) và nitrogen trifluoride (NF3).
Bảng 1. Đặc điểm của 7 loại khí nhà kính phổ biến
| Loại khí nhà kính | Công thức / Nhóm | GWP100 (Tác động 100 năm) | Thời gian lưu trú trong khí quyển | Nguồn phát thải chủ yếu |
| Carbon dioxide | CO2 | 1 | Biến đổi (từ hàng thập kỷ đến hàng thế kỷ) | Đốt nhiên liệu hóa thạch, công nghiệp, phá rừng |
| Methane | CH4 | ~28 – 30 | ~12 năm | Nông nghiệp, chăn nuôi, rò rỉ dầu khí, bãi rác |
| Nitrous oxide | N2O | ~273 | ~109 năm | Phân bón chứa nitơ, đất nông nghiệp, công nghiệp |
| Hydrofluorocarbons | HFCs | Từ ~100 đến >14.000 | Vài năm đến hàng thập kỷ | Thiết bị làm lạnh, điều hòa không khí, bình xịt |
| Perfluorocarbons | PFCs | Từ ~7.000 đến >11.000 | Hàng nghìn năm | Sản xuất nhôm, công nghiệp bán dẫn |
| Sulfur hexafluoride | SF6 | ~24.300 | ~3.200 năm | Thiết bị điện cao áp (GIS), cách điện |
| Nitrogen trifluoride | NF3 | ~17.400 | ~500-740 năm | Sản xuất chất bán dẫn, màn hình phẳng, pin mặt trời |
* Ghi chú:
| ||||
✍ Xem thêm: Tìm hiểu ISO 14064 | Tiêu chuẩn quản lý khí thải nhà kính
3. Thực trạng phát thải khí nhà kính hiện nay
Trên thế giới,
Lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu tiếp tục duy trì ở mức cao, chủ yếu đến từ các hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải và nông nghiệp.
Theo báo cáo GHG Emissions of All World Countries – 2026 của Trung tâm Nghiên cứu Chung thuộc Ủy ban châu Âu (JRC), tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 54,15 tỷ tấn CO₂ tương đương (GtCO₂e), tăng 0,7% so với năm 2024.
Trong đó, khí CO₂ từ nhiên liệu hóa thạch chiếm tỷ trọng lớn nhất với 73,8% tổng lượng phát thải. Các nhóm khí còn lại gồm CH₄ chiếm 17,6%, N₂O chiếm 5,3% và nhóm khí nhà kính nhân tạo chiếm 3,3%. Điều này cho thấy việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch vẫn là nguồn đóng góp chủ yếu vào phát thải khí nhà kính toàn cầu.
Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ, EU, Nga và Indonesia là những là những khu vực dẫn đầu về mức phát thải khí nhà kính, đóng góp khoảng 62% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu.
Tại Việt Nam,
Việt Nam cũng ghi nhận xu hướng gia tăng phát thải khí nhà kính trong quá trình phát triển kinh tế, công nghiệp hóa và đô thị hóa. Theo dữ liệu EDGAR 2026, tổng lượng phát thải khí nhà kính của Việt Nam năm 2025 ước tính đạt khoảng 547,64 triệu tấn CO₂ tương đương (MtCO₂e), tăng từ 533,01 triệu tấn năm 2024. Mức phát thải này tương đương khoảng 1,01% tổng lượng phát thải toàn cầu.
Dữ liệu từ Climate Analytics năm 2022 cho thấy:
- Năng lượng: Chiếm khoảng 61% tổng lượng phát thải, chủ yếu từ sản xuất điện, giao thông vận tải và hoạt động công nghiệp.
- Nông nghiệp: Chiếm khoảng 17%, phát sinh từ canh tác lúa, chăn nuôi và sử dụng phân bón.
- Quá trình công nghiệp: Chiếm khoảng 16%, liên quan đến sản xuất xi măng, thép, amoniac và các hoạt động công nghiệp khác.
- Chất thải: Chiếm khoảng 5%, chủ yếu từ quá trình xử lý chất thải rắn và nước thải.
Trước áp lực giảm phát thải, Việt Nam đã đưa ra cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại Hội nghị COP26. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý về quản lý và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
- Luật Bảo vệ môi trường năm 2020;
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP;
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP;
- Quyết định 42/2026/QĐ-TTg…

✍ Xem thêm: Hướng dẫn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính | Từ A-Z
4. Một số giải pháp giảm phát thải khí nhà kính
4.1 Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo
Điện mặt trời, điện gió, thủy điện, hydrogen xanh và các nguồn năng lượng tái tạo phù hợp có thể thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất điện và cung cấp năng lượng. Quá trình chuyển dịch này góp phần giảm phát thải CO₂ từ hoạt động sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
Bên cạnh phát triển nguồn năng lượng sạch, doanh nghiệp cũng cần nâng cao hiệu suất sử dụng điện, nhiệt và nhiên liệu trong nhà máy, tòa nhà và phương tiện vận tải.

Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo thay thế các nhiên liệu hóa thạch
4.2 Đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất
Các doanh nghiệp phát thải cần rà soát các công đoạn tiêu thụ nhiều năng lượng hoặc phát sinh khí nhà kính để xác định cơ hội cải tiến. Một số giải pháp có thể áp dụng gồm:
- Thay thế thiết bị cũ bằng công nghệ có hiệu suất năng lượng cao.
- Tối ưu nhiệt lượng và nhiên liệu trong các công đoạn sản xuất.
- Sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc nguyên liệu có mức phát thải thấp hơn.
- Kiểm soát rò rỉ môi chất lạnh và các khí công nghiệp.
- Thu hồi nhiệt thải, tái sử dụng năng lượng và phụ phẩm trong sản xuất.
Việc lựa chọn giải pháp cần căn cứ vào đặc thù ngành nghề, điều kiện kỹ thuật và khả năng đầu tư của từng doanh nghiệp.
4.3 Phát triển mô hình nông nghiệp phát thải thấp
- Điều chỉnh chế độ tưới trong canh tác lúa: Áp dụng kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) phù hợp với điều kiện đồng ruộng để hạn chế môi trường yếm khí, qua đó giảm phát sinh methane.
- Sử dụng phân bón hợp lý: Bón phân theo nhu cầu cây trồng, đúng liều lượng và thời điểm; tăng cường phân tích đất và áp dụng kỹ thuật bón phù hợp nhằm hạn chế thất thoát nitơ.
- Cải thiện quản lý chất thải chăn nuôi: Thu gom, xử lý phân và nước thải bằng công nghệ phù hợp; có thể sử dụng hệ thống khí sinh học để thu hồi methane và tạo năng lượng.
- Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp: Thu gom rơm rạ, thân lá cây trồng để làm phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất thay vì đốt ngoài đồng.
- Ứng dụng công nghệ trong sản xuất: Sử dụng cảm biến, dữ liệu thời tiết, thiết bị giám sát và công nghệ canh tác chính xác để tối ưu nước, phân bón và năng lượng.
Hiệu quả giảm phát thải của từng giải pháp còn phụ thuộc vào loại cây trồng, điều kiện đất, khí hậu và phương thức triển khai. Do đó, cần đánh giá thực tế trước khi nhân rộng mô hình.

Ứng dụng, cập nhật các mô hình phát thải xuất trong canh tác lúa nước, chăn nuôi,….
4.4 Bảo vệ rừng và phục hồi hệ sinh thái
Bảo vệ rừng tự nhiên, hạn chế chuyển đổi mục đích sử dụng đất và phục hồi các hệ sinh thái suy thoái là những giải pháp quan trọng để duy trì khả năng hấp thụ carbon. Bên cạnh đó, phát triển rừng trồng phù hợp, bảo vệ rừng ngập mặn và tăng cường quản lý đất bền vững cũng góp phần nâng cao khả năng lưu trữ carbon trong sinh khối và đất.
Các hoạt động này cần được thực hiện trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo đảm sinh kế của cộng đồng địa phương.
4.5 Quản lý chất thải theo hướng kinh tế tuần hoàn
Giảm lượng chất thải phát sinh, phân loại tại nguồn, tái sử dụng và tái chế là những biện pháp giúp hạn chế lượng chất hữu cơ đưa đến bãi chôn lấp cũng như giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới.
- Đối với chất thải hữu cơ, có thể áp dụng các phương pháp ủ compost, xử lý sinh học hoặc thu hồi khí sinh học.
- Đối với nước thải, cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, kiểm soát điều kiện vận hành và hạn chế phát sinh CH₄, N₂O.
Kiểm soát lượng khí nhà kính phát thải là yêu cầu cần thiết nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, bảo vệ môi trường và giảm thiểu những hệ lụy do biến đổi khí hậu gây ra. Viện Chất lượng Việt Nam là đối tác uy tín cung cấp dịch vụ kiểm kê khí nhà kính theo quy định hiện hành. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ Hotline 090.284.2298 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng!

Tôi là quản trị viên Viện Chất Lượng – Với hơn 5 năm kinh nghiệm chuyên sâu về dịch vụ chứng nhận, kiểm định trang thiết bị. Tôi chia sẻ đến bạn những kiến thức đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp phát triển toàn diện, bền vững, an toàn và tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường.



